Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoantibody
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kháng thể đơn dòng
danh từ
monoclonal antibody
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monoantibody
Dạng gốc
(base form)
monoantibod
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
antibody
AI
1
Kháng thể đơn dòng
1
Kháng thể đơn dòng
1
Kháng thể đơn dòng