plantibody
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kháng thể được tạo ra bởi thực vật đã được biến đổi gen bằng DNA động vậtdanh từAn antibody produced by plants that have been genetically engineered with animal DNA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plantibodyDạng gốc (base form)
- plantibodiesSố nhiều (plural)