immunoglobulin
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Globulin miễn dịchdanh từAny of the glycoproteins in blood serum that respond to invasion by foreign antigens and that protect the host by removing pathogens; an antibody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immunoglobulinDạng gốc (base form)
- immunoglobulinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| immunoglobulin Adanh từ | danh từ | Kháng thể đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch của màng nhầy |
| immunoglobulin Ddanh từ | danh từ | Một kiểu mẫu kháng thể chiếm khoảng 1% protein trong màng huyết tương của tế bào lympho B chưa trưởng thành |
| immunoglobulin Edanh từ | danh từ | Loại kháng thể (hoặc "isotype" globulin miễn dịch) được tìm thấy ở động vật có vú |
| immunoglobulin Gdanh từ | danh từ | Loại kháng thể phổ biến nhất được tìm thấy trong tuần hoàn máu của con người |
| immunoglobulin Mdanh từ | danh từ | Một trong một số kiểu kháng thể được tạo ra bởi động vật có xương sống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc immunoglobulin- immunoglobulinemiaSự hiện diện của globulin miễn dịch trong máudanh từ
- antiimmunoglobulinTạo ra phản ứng miễn dịch với immunoglobulintính từ
- hyperimmunoglobulinemiaSự hiện diện của lượng globulin miễn dịch lớn hơn bình thường trong máudanh từ
- hyperimmunoglobulinCông thức của một loại globulin miễn dịch chứa nhiều kháng thểdanh từ