Dịch

immunoglobulin

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Globulin miễn dịchdanh từAny of the glycoproteins in blood serum that respond to invasion by foreign antigens and that protect the host by removing pathogens; an antibody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immunoglobulinDạng gốc (base form)
  2. immunoglobulinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

immunoglobulin Adanh từKháng thể đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch của màng nhầy
immunoglobulin Ddanh từMột kiểu mẫu kháng thể chiếm khoảng 1% protein trong màng huyết tương của tế bào lympho B chưa trưởng thành
immunoglobulin Edanh từLoại kháng thể (hoặc "isotype" globulin miễn dịch) được tìm thấy ở động vật có vú
immunoglobulin Gdanh từLoại kháng thể phổ biến nhất được tìm thấy trong tuần hoàn máu của con người
immunoglobulin Mdanh từMột trong một số kiểu kháng thể được tạo ra bởi động vật có xương sống

Ngôn ngữ khác

AI