Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunoglobulin A
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kháng thể đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch của màng nhầy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An antibody that plays a crucial role in the immune function of mucous membranes.
AI
1
Kháng thể đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch của màng nhầy
1
Kháng thể đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch của màng nhầy
1
Kháng thể đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch của màng nhầy