Dịch

hyperimmunoglobulin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công thức của một loại globulin miễn dịch chứa nhiều kháng thểdanh từđếm được (countable)A formulation of an immunoglobulin containing multiple antibodies
  2. Tăng globulin miễn dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)hyperimmunoglobulinemia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyperimmunoglobulinDạng gốc (base form)
  2. hyperimmunoglobulinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hyperimmunoglobulin E syndromedanh từNhóm rối loạn miễn dịch không đồng nhất, đặc trưng bởi nhiễm trùng tụ cầu "cảm lạnh" tái phát, phát ban da giống như bệnh chàm bất thường, nhiễm trùng phổi nghiêm trọng dẫn đến thoát vị phổi và nồng độ kháng thể IgE trong huyết thanh rất cao

AI