Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
immunoglobulin E
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kháng thể (hoặc "isotype" globulin miễn dịch) được tìm thấy ở động vật có vú
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A class of antibody (or immunoglobulin "isotype") found in mammals.
AI
1
Loại kháng thể (hoặc "isotype" globulin miễn dịch) được tìm thấy ở động vật có vú
1
Loại kháng thể (hoặc "isotype" globulin miễn dịch) được tìm thấy ở động vật có vú
1
Loại kháng thể (hoặc "isotype" globulin miễn dịch) được tìm thấy ở động vật có vú