Dịch

immuno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hệ thống và quá trình miễn dịch trong cơ thể sốngtiền tốRelating to the immune systems and processes in a living organism.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI