immuno-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hệ thống và quá trình miễn dịch trong cơ thể sốngtiền tốRelating to the immune systems and processes in a living organism.
Họ từ (word family)
cùng gốc immuno-- immunodeterminantYếu tố quyết định miễn dịchdanh từ
- immunodeficiencySự suy giảm hệ miễn dịchdanh từ
- immunoelectrophoresisKỹ thuật trong phòng thí nghiệm kết hợp điện di và phản ứng kháng nguyên-kháng thể để phân tách và xác định protein, đặc biệt là kháng thể, trong các mẫu sinh họcdanh từ
- immunosensitiveNhạy cảm với chất gây dị ứng; dị ứngtính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha