Nghĩa chính
- Một kháng thể hồng cầu liên kết tối ưu với kháng nguyên đích của nó ở mức gần nhiệt độ cơ thểdanh từa red cell antibody that optimally binds its target antigen at levels near body temperature
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warm antibodyDạng gốc (base form)
- warm antibodiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa