Nghĩa chính
- Khu vực lãnh thổ thù địch đã bị chiếm giữ để sử dụng làm căn cứ không quân nhằm đảm bảo việc đổ bộ an toàn hơn nữa của quân đội và trang thiết bịdanh từAn area of hostile territory that has been seized for use as an airbase to ensure the further safe landing of troops and materiel.
- Khu vực hạ cánh (thường là tạm thời) dành cho máy bay để thực hiện hoạt động phi quân sựdanh từA (usually temporary) landing area for aircraft for supplying a non-military operation.
- Người ngu ngốc, ngớ ngẩn hoặc không thông minhdanh từA foolish, silly, or unintelligent person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airheadDạng gốc (base form)
- airheadsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc airheadVí dụ
- division-sized . 55- , 4,000 Dien .
- , .
- , , ?