Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabeza de chorlito
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kaˌbesa de t͡ʃoɾˈlito/
Nghĩa chính
1
Đầu máy bay
danh từ
airhead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabeza de chorlito
Dạng gốc
(base form)
cabeza
s de chorlito
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airhead
Khu vực lãnh thổ thù địch đã bị chiếm giữ để sử dụng làm căn cứ không quân nhằm đảm bảo việc đổ bộ an toàn hơn nữa của quân đội và trang thiết bị
AI
1
Đầu máy bay
1
Đầu máy bay
1
Đầu máy bay