Dịch

adoptive

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nuôi, nhận nuôitính từkhông so sánh (not comparable)Related through adoption.
  2. Thuộc về việc nhận nuôitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to adoption.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nuôi
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

adoptive fatherdanh từCha nuôi, dưỡng phụ
adoptive motherdanh từNgười phụ nữ đã nhận nuôi một đứa trẻ, trái ngược với mẹ ruột
adoptive parentdanh từNgười nhận nuôi một đứa trẻ và nuôi nó như con của mình
adoptive siblingdanh từNgười không phải là anh chị em ruột thịt của một người, nhưng được nuôi dưỡng về mặt pháp lý và xã hội như thể họ là anh chị em ruột
adoptive parentsCha mẹ nuôi

Ví dụ

  • .Cha mẹ nuôi của tôi gần đây đã làm quen với cha mẹ ruột của tôi.
  • Tom's .Cha nuôi của Tom là John.
  • .Cô ấy yêu cha mẹ nuôi của mình sâu sắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI