Nghĩa chính
- Người nhận nuôidanh từone who adopts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adopterDạng gốc (base form)
- adoptersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early adopterdanh từ | danh từ | Người bắt đầu sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ vào khoảng thời gian sản phẩm hoặc dịch vụ đó có sẵn |