Dịch

adoptee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con trai hoặc con gái nuôidanh từAn adopted son or daughter.
  2. Người được nhận làm con nuôi khi còn nhỏdanh từA person who was adopted as a child.
  3. Đồng nghĩa với adopterdanh từSynonym of adopter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adopteeDạng gốc (base form)
  2. adopteesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI