Dịch

adapter

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/əˈdæptə(ɹ)/US/əˈdæptəɹ/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người dễ thích nghi, người biết thích ứngdanh từOne who is capable of adapting to differing situations.
  2. Người chuyển thể, người phóng tácdanh từOne who adapts a thing, e.g. a play.
  3. Bộ chuyển đổi, đầu chuyển đổidanh từA device or application used to achieve operative compatibility between devices that otherwise are incompatible.
  4. Ổ cắm chia, phích cắm chiadanh từSpecifically, a device that permits two or more plugs to be used at a single electrical power point.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adapterDạng gốc (base form)
  2. adaptersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ac adapterdanh từBộ sạc nguồn ac
network adapterdanh từCard mạng, bộ điều hợp mạng
power adapterdanh từCủ sạc, bộ đổi nguồn
travel adapterdanh từPhích cắm du lịch
wireless adapterdanh từBộ thu wifi
LAN adapterdanh từĐồng nghĩa với network interface card
USB adapterdanh từCác bộ điều khiển mạng hoặc truyền thông cắm vào cổng USB của máy tính cá nhân
double adapterdanh từCác thiết bị cho phép cắm hai thiết bị điện vào một ổ cắm điện

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đầu chuyển chân cắm
  1. Đầu chuyển chân cắm, phích chuyển đổiSpecifically, a device that allows one format of plug to be used with a different format of socket.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Anh ấy là một người thích nghi giỏi và có thể dễ dàng điều chỉnh trước những khác biệt khi công ty đổi chủ sở hữu.
  • , .Nhà phê bình dành nhiều lời khen ngợi cho người chuyển thể vở kịch cổ đại, người đã nỗ lực làm cho tác phẩm gắn liền hơn với thời hiện đại.
  • car's .Anh ấy có một đầu chuyển đổi cho phép cắm điện thoại vào tẩu châm thuốc của xe hơi để lấy nguồn điện.

AI