Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
network adapter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɝ
k
ə
ˈ
d
æ
p
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Card mạng, bộ điều hợp mạng
danh từ
Synonym of network interface card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
network adapter
Dạng gốc
(base form)
network adapter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
network interface card
AI
1
Card mạng
1
Card mạng
1
Card mạng