adaptador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adabtaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người chuyển thể, người phóng tácdanh từadapter (someone who adapts)
- Bộ chuyển đổi, đầu chuyển đổidanh từadapter (device to allow compatibility)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adaptadorDạng gốc (base form)
- adaptadoresSố nhiều (plural)
- adaptadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- adaptadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Tôi cần một đầu chuyển đổi cho ổ cắm điện đó.