Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LAN adapter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
n
ə
ˈ
d
æ
p
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với network interface card
danh từ
Synonym of network interface card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LAN adapter
Dạng gốc
(base form)
LAN adapter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
network interface card
AI
1
Đồng nghĩa với network interface card
1
Đồng nghĩa với network interface card
1
Đồng nghĩa với network interface card