Dịch

Wine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ Winedanh từ riêngA surname.
  2. Phần mềm tương thích chạy ứng dụng Windows trên hệ điều hành tương tự Unixdanh từ riêngAcronym of Wine is not an emulator.

AI