Wine
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ Winedanh từ riêngA surname.
- Phần mềm tương thích chạy ứng dụng Windows trên hệ điều hành tương tự Unixdanh từ riêngAcronym of Wine is not an emulator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WineDạng gốc (base form)
- WinesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)in wineTrong trạng thái say xỉn, nơi sự thật có nhiều khả năng lộ diện hơnred wineVang đỏ, rượu nho đỏ, rượu vang đỏwine listDanh sách các loại rượu vang, thường có mô tả ngắn gọn, có tại ví dụ: một nhà hàng hoặc quán barwine glassLy rượu vangwhite wineRượu vang trắngwine bottleChai cao có cổ dài, thường được làm bằng thủy tinh tối màu hoặc trong suốt, để đựng và phục vụ rượu
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Trình giả lập Windows
- Acronym of Windows Emulator.
Họ từ (word family)
cùng gốc WineNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha