Nghĩa chính
- Sông Weardanh từ riêngA river in the counties of County Durham and Tyne and Wear, north east England. The cities of Durham and Sunderland are situated upon its grand banks.
Cụm động từ (phrasal verb)
- WearonTrôi qua chậm chạp
- WearinĐiều chỉnh cho vừa, làm mềm
- WearoffMất dần tác dụng
- WearoutLàm mòn, làm hỏng
- WeardownBào mòn ý chí
- WearawayXói mòn dần dần và dần dần
- WearupMệt mỏi; trở nên mệt mỏi
Cụm từ khác (phrase)wear and tearSự hao mòn tự nhiênworse for wearTrong tình trạng thể chất kém do sử dụng lâu dài hoặc nhiềuwear thinGiảm bớt hoặc yếu đi theo thời gian, do sử dụng quá mức-wearĐược mặc bởi một giới tính cụ thể (ví dụ: quần áo nam, quần áo nữ) hoặc độ tuổi của một người (ví dụ: quần áo trẻ em)ring wearSự đổi màu hình tròn xuất hiện trên vỏ bìa cứng được in của bản ghi phát lâu (LP), do bản ghi tự ép vào vỏ, thường là do bảo quản không đúng cáchWitton-le-Wear
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc WearNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhVedra
Ví dụ
- .[…] , , coal-drop.