VACation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lệnh cấm VAC, án phạt VACdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A user's enforced absence from the Steam video-gaming service and its community, as a result of being banned for cheating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VACationDạng gốc (base form)
- VACationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vacation homedanh từ | danh từ | Tòa nhà hoặc một phần tài sản được sử dụng làm nơi cư trú thứ cấp cho mục đích nghỉ dưỡng; có thể cho người khác thuê khi không sử dụng |
| long vacationdanh từ | danh từ | Kỳ nghỉ đại học diễn ra từ lúc kết thúc một năm học vào tháng 6 và bắt đầu năm học tiếp theo vào tháng 10 |
| go on vacationđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với go on holiday |
| summer vacationdanh từ | danh từ | Kỳ nghỉ hè |
| vacation timedanh từ | danh từ | Thời điểm trong năm khi một người đi nghỉ hoặc được nghỉ phép |
| vacation daydanh từ | danh từ | Ngày mà một người được phép không đi làm để đi nghỉ hoặc làm việc khác |
| vacation dickdanh từ | danh từ | Dương vật lớn đôi khi mang lại cảm giác thú vị nhưng lại quá lớn để có thể hoạt động tình dục thường xuyên |
| Vacation Bibledanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Vacation Bible School |
Họ từ (word family)
cùng gốc VACationNgôn ngữ khác
Tiếng Trung