vacación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bakaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ nghỉdanh từvacation, holiday
- Kỳ nghỉ, bỏ trốngdanh từvacation, vacating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacaciónDạng gốc (base form)
- vacacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- vacacionesdễ nhầmdạng số ít, chỉ một ngày nghỉ hoặc một kỳ nghỉ ngắn