Dịch

vacación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bakaˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉdanh từvacation, holiday
  2. Kỳ nghỉ, bỏ trốngdanh từvacation, vacating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacaciónDạng gốc (base form)
  2. vacacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI