Dịch

vacation time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thời điểm trong năm khi một người đi nghỉ hoặc được nghỉ phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time of the year when a person takes a vacation, or is granted a vacation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacation timeDạng gốc (base form)
  2. vacation timesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Khoảng thời gian mà hoạt động bình thường của tòa án bị đình chỉ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A time period when the normal operation of a court is suspended.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI