Dịch

vacacional

C1tính từ (adjective)
/bakaθjoˈnal/

Nghĩa chính

  1. Kỳ nghỉtính từvacation, holiday

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacacionalDạng gốc (base form)
  2. vacacionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

complejo vacacionaldanh từKhu nghỉ dưỡng

AI