vacacional
C1tính từ (adjective)
/bakaθjoˈnal/
Nghĩa chính
- Kỳ nghỉtính từvacation, holiday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacacionalDạng gốc (base form)
- vacacionalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complejo vacacionaldanh từ | danh từ | Khu nghỉ dưỡng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung