Nghĩa chính
- Tòa nhà hoặc một phần tài sản được sử dụng làm nơi cư trú thứ cấp cho mục đích nghỉ dưỡng; có thể cho người khác thuê khi không sử dụngdanh từA building or piece of property used as a secondary residence for vacation purposes; may be rented to others when not in use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacation homeDạng gốc (base form)
- vacation homesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- Ziri .
- .