Dịch

vacation home

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà hoặc một phần tài sản được sử dụng làm nơi cư trú thứ cấp cho mục đích nghỉ dưỡng; có thể cho người khác thuê khi không sử dụngdanh từA building or piece of property used as a secondary residence for vacation purposes; may be rented to others when not in use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacation homeDạng gốc (base form)
  2. vacation homesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI