Dịch

go on vacation

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với go on holidayđộng từSynonym of go on holiday.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. go on vacationNguyên thể (infinitive)
  2. goes on vacationNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. went on vacation (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. gone on vacation (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. going on vacationPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI