vacacionar
C1động từ (verb)
/bakasjoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Đi nghỉđộng từto go on vacation
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vacacionarDanh động từ vacacionandoPhân từ vacacionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | vacaciono |
| tú | vacacionas |
| él/ella/Ud. | vacaciona |
| nosotros | vacacionamos |
| vosotros | vacacionáis |
| ellos/Uds. | vacacionan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- vacacionesdễ nhầmđộng từ, nghĩa là đi nghỉ; không giống với danh từ “vacaciones”