Tune
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tune (họ người)danh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TuneDạng gốc (base form)
- TunesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- TuneinĐón nghe, đón xem
- TuneoutNgừng chú ý đến; bỏ qua; khoanh vùng
- TuneupThực hiện các điều chỉnh (đối với động cơ hoặc hệ thống truyền động của xe đạp) nhằm cải thiện hiệu suất của nó
Cụm từ khác (phrase)in tuneĐúng tông, chuẩn nốtauto-tuneBộ xử lý âm thanh giúp điều chỉnh cao độ của bản nhạc đã ghi, cũng được sử dụng để làm biến dạng giọng hát trong nhạc điện tửout of tuneLệch tông, lạc điệu, sai cao độtheme tuneĐồng nghĩa với theme songtune-upMột loạt các điều chỉnh đối với động cơ nhằm cải thiện hiệu suất của nófine-tuneThực hiện những điều chỉnh nhỏ đối với (cái gì đó) cho đến khi nó đạt đến mức tối ưu
Họ từ (word family)
cùng gốc TuneNgôn ngữ khác
Tiếng Trung