Nghĩa chính
- Đã lên dây, chuẩn âmtính từAdjusted in pitch or resonance.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tuneđộng từsimple past and past participle of tune
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)stay tunedVẫn là người nghe hoặc người xem của đài phát thanh hoặc kênh truyền hình cụ thể mà người đó hiện đang chú ýfine-tuned universeVũ trụ có các thông số (hằng số cơ bản) nằm trong phạm vi rất hẹp, cho phép tồn tại sự sống dựa trên cơ sở hóa họcfinely tunedTinh chỉnhtuned mass damper
Ví dụ
- .Chiếc chuông gió đã được chỉnh âm nghe gần như đang ngân nga một giai điệu.
- .Anh ấy đã lên dây đàn ghi-ta của mình.
- .Chúng tôi đã lên dây cho những cây đàn ghi-ta của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc tunedXuất hiện ở từ khác
- turneddễ nhầmnghĩa là điều chỉnh tần số sóng hoặc âm thanh, dễ nhầm do viết gần giống