overtuned
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Điều chỉnh hoặc điều chỉnh quá mức (về mặt chất lượng), đặc biệt làtính từTuned or adjusted so as to be excessive (in terms of some quality), especially
- Của đàn dây hoặc nhạc cụ có dây: được điều chỉnh sao cho quá căngtính từOf a string or string instrument: tuned so as to be excessively tight.
- Của động cơ: được điều chỉnh sao cho mạnh hơn dự định của nhà sản xuấttính từOf an engine: tuned so as to be more powerful than intended by the manufacturer.
- Về một giác quan hoặc phương thức nhận thức: được rèn luyện để trở nên nhạy cảm quá mứctính từOf a sense or mode of perception: trained so as to be excessively sensitive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overtunedDạng gốc (base form)
- more overtunedSo sánh hơn (comparative)
- most overtunedSo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Về một nhân vật
- Về một nhân vật, vật phẩm, khả năng, v.v.: mạnh mẽ quá mức; bị áp đảoOf a character, item, ability, etc.: excessively powerful; overpowered.
Ví dụ
- . . . . . .
- — guitar-strings — , " , . . , . ."
- . .