Dịch

theme tune

danh từ (noun)
US/ˈθim ˈtun/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với theme songdanh từSynonym of theme song.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. theme tuneDạng gốc (base form)
  2. theme tunesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • ?

AI