Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
theme tune
danh từ
(noun)
US
/ˈ
θ
i
m
ˈ
t
u
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với theme song
danh từ
Synonym of theme song.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
theme tune
Dạng gốc
(base form)
theme tune
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
theme song
Ví dụ
Was
Passing
Breeze
the
default
theme
tune
to
the
arcade
game
Out
Run
?
What's
your
favourite
TV
theme
tune
?
AI
1
Đồng nghĩa với theme song
1
Đồng nghĩa với theme song
1
Đồng nghĩa với theme song