Nghĩa chính
- Nhạc chủ đềdanh từA song which accompanies a television or radio program, usually as an intro or outro.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theme songDạng gốc (base form)
- theme songsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ” Python's .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- songkết hợpnhạc phim, bài hát chủ đề