Toward
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Towarddanh từ riêngA coastal village south of Dunoon, Argyll and Bute council area, Scotland (OS grid ref NS1367).
- Họ Towarddanh từ riêngA surname, apparently taken from the place name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| work toward | Hướng tới | |
| tend toward | Có xu hướng về | |
| step toward | Bước tiến tới | |
| move toward | Tiến về phía | |
| lean toward | Nghiêng về | |
| toward dawn | Gần lúc bình minh | |
| look towardcụm từ | cụm từ | (Như) To look to |
| trend toward | Có xu hướng hướng tới |
Họ từ (word family)
cùng gốc TowardNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha