Dịch

towardness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hướng tớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being toward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. towardnessDạng gốc (base form)
  2. towardnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI