Dịch

step toward

UK/ˈstɛp təˈwɔːd/US/ˈstɛp ˈtɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Bước tiến tới

Cụm từ (phrase)

step toward someoneBước về phía ai đó
step towards somethingBước tiến tới điều gì

AI