Dịch

lean toward

US/ˈlin ˈtɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Nghiêng về

Cụm từ (phrase)

lean towardsđộng từDùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy nghiêng, hướng tới
lean towards somethingNghiêng về điều gì

AI