Nghĩa chính
- Nghiêng về
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lean towardsđộng từ | động từ | Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy nghiêng, hướng tới |
| lean towards something | Nghiêng về điều gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lean towardsđộng từ | động từ | Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy nghiêng, hướng tới |
| lean towards something | Nghiêng về điều gì |