Nghĩa chính
- Có xu hướng về
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tend toward something | Có xu hướng tiến tới một kết quả | |
| tend towards something | Nghiêng về cái gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tend toward something | Có xu hướng tiến tới một kết quả | |
| tend towards something | Nghiêng về cái gì |