Dịch

tend toward

US/ˈtɛnd ˈtɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng về

Cụm từ (phrase)

tend toward somethingCó xu hướng tiến tới một kết quả
tend towards somethingNghiêng về cái gì

Ngôn ngữ khác

AI