Dịch

look toward

cụm từ (phrase)
UK/ˈlʊk təˈwɔːd/US/ˈlʊk ˈtɔɹd/

Nghĩa chính

  1. (Như) To look tocụm từ

Cụm từ (phrase)

look towardscụm từ(Thông tục) Nâng cốc, chúc sức khỏe (ai)

AI