Nghĩa chính
- Thuộc Trái Đấttính từkhông so sánh (not comparable)Of Earth; of terrestrial origin.
- Người Trái đấtdanh từAn inhabitant of Earth; an earthling, especially a human.
- Ngôn ngữ giả tưởngdanh từ riêngA hypothetical language spoken throughout all of Earth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TerranDạng gốc (base form)
- TerransSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc TerranĐồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . , .Những cuốn tạp chí trên giá gần đó đều bằng tiếng Anh. Và trên bìa của chúng, những người Trái Đất đang cười.
- "" "" .Anh ấy phải chọn giữa 'Earthling' và 'Terran' để chỉ tên gọi cư dân của họ.
- . , ?Cấu trúc của sự sống ngoài hành tinh sẽ rất thú vị để khám phá. Liệu nền tảng có giống với DNA và RNA của người Trái Đất, hay hoàn toàn khác biệt?