Dịch

Gaian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Gaiatính từOf or relating to Gaia.
  2. Green cấp tiến coi hệ sinh thái của sinh quyển Trái đất không chỉ là nền tảng của các tấm gương đạo đức của con người mà còn của mọi nhận thức và thậm chí cả tri giácdanh từA radical Green who views the ecology of the Earth's biosphere not only as the basis of human moral examples, but of all cognition and even sentience.
  3. Là thành viên của mạng xã hội có chủ đề anime và trang web dựa trên diễn đàn Gaia Onlinedanh từA member of the anime-themed social networking and forums-based website Gaia Online.
  4. Cư dân của Trái đấtdanh từAn inhabitant of Earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GaianDạng gốc (base form)
  2. GaiansSố nhiều (plural)
  3. more GaianSo sánh hơn (comparative)
  4. most GaianSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • offering’s , 28,000 , 600,000 .

AI