Dịch

Gaianist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tín đồ của chủ nghĩa Gaiandanh từAn adherent of Gaianism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GaianistDạng gốc (base form)
  2. GaianistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ( 1).
  • Lovelock’s . : .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI