Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Terrance
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Latin, biến thể của Terence
danh từ riêng
A male given name from Latin, variant of Terence.
AI
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Latin