Dịch

Tea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố thuộc bang Nam Dakotadanh từ riêngA city in South Dakota.

Cụm từ (phrase)

tea setdanh từBộ bát đĩa dùng để pha và phục vụ trà (đồ uống)
milk teadanh từTrà sữa
lemon teadanh từTrà chanh
green teadanh từTrà xanh
tea partydanh từTiệc trà
tea breakdanh từKhoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn trong ngày khi uống một tách trà hoặc cà phê
black teadanh từTrà đen, hồng trà
cup of teadanh từTách trà

AI