Tea
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành phố thuộc bang Nam Dakotadanh từ riêngA city in South Dakota.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tea setdanh từ | danh từ | Bộ bát đĩa dùng để pha và phục vụ trà (đồ uống) |
| milk teadanh từ | danh từ | Trà sữa |
| lemon teadanh từ | danh từ | Trà chanh |
| green teadanh từ | danh từ | Trà xanh |
| tea partydanh từ | danh từ | Tiệc trà |
| tea breakdanh từ | danh từ | Khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn trong ngày khi uống một tách trà hoặc cà phê |
| black teadanh từ | danh từ | Trà đen, hồng trà |
| cup of teadanh từ | danh từ | Tách trà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha