Dịch

tea set

danh từ (noun)
US/ˈti ˈsɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ bát đĩa dùng để pha và phục vụ trà (đồ uống)danh từA set of crockery for making and serving tea (the drink).
  2. Suất ăn được phục vụ trong giờ uống tràdanh từA meal set served during teatime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tea setDạng gốc (base form)
  2. tea setsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI