Nghĩa chính
- Bộ bát đĩa dùng để pha và phục vụ trà (đồ uống)danh từA set of crockery for making and serving tea (the drink).
- Suất ăn được phục vụ trong giờ uống tràdanh từA meal set served during teatime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tea setDạng gốc (base form)
- tea setsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa