Dịch

lemon tea

danh từ (noun)
UK/ˈlɛmən ˈtiː/US/ˈlɛmən ˈti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trà chanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Black tea with lemon slices, zest or juice added.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lemon teaDạng gốc (base form)
  2. lemon teasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? ?
  • , .
  • , .

AI