Nghĩa chính
- Tiệc tràdanh từA semi-formal afternoon social gathering at which tea, sandwiches and cakes are served.
- Kiểu chơi giàu trí tưởng tượng trong đó trẻ em tụ tập với nhau hoặc với búp bê của chúng để bắt chước một bữa tiệc trà thực sự hoặc một bữa ăn trang trọng khác, thường không có bất kỳ thức ăn nàodanh từA type of imaginative playing in which children gather with each other or their dolls to mimic having a real tea party or other formal meal, often without any food at all.
- Sự tương tác được đặc trưng bởi mức độ lịch sự, tế nhị, tôn trọng và tránh xung đột caodanh từAn interaction characterized by a high degree of courtesy, delicacy, deference, and avoidance of conflict.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tea partyDạng gốc (base form)
- tea partiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boston Tea Partydanh từ riêng | danh từ riêng | Tiệc trà Boston |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 23, office-based home-baked . .
- .
- .