Dịch

tea garden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vườn công cộng nơi phục vụ trà và các món giải khát khácdanh từA public garden where tea and other refreshments are served.
  2. Đồn điền chèdanh từA tea plantation.
  3. Đồng nghĩa với teahousedanh từSynonym of teahouse (“a cafe restaurant that primarily serves tea and accompaniments”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tea gardenDạng gốc (base form)
  2. tea gardensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI