Nghĩa chính
- Bữa tiệc trà trang trọng thời trang hoặc các buổi tụ tập xã hội khác; cụ thể là một hội nghị được tổ chức và tham dự chủ yếu bởi phụ nữ để thảo luận về các vấn đề quyền bầu cử, gây quỹ từ thiện, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fashionable formal tea party or other social gathering; specifically, one organized and attended chiefly by women to discuss matters of suffrage, raise funds for charity, etc.
- Các cuộc tụ họp xã hội độc quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any exclusive social gathering.
- Một cái gì đó (như một sự kiện hoặc chính sách) quá lịch sự và tinh tế; đặc biệt, một trong những được coi là không hiệu quả và yếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)thường ở câu phủ định (usually negative)Something (as an event or policy) excessively polite and refined; specifically, one regarded as ineffective and weak.
- Loại đồ uống nóng từ tiểu lục địa Ấn Độ có màu hồng, được làm bằng trà thuốc súng, baking soda và sữadanh từkhông đếm được (uncountable)A hot drink from the Indian subcontinent with a pink colour, made with gunpowder tea, baking soda, and milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pink teaDạng gốc (base form)
- pink teasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . 4, ''' , $19.70.
- , , , ..
- , " " .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa