Nghĩa chính
- Một họ Trung Quốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngA Chinese surname from Mandarin.
- Một họ Trung Quốc từ tiếng Phúc Kiếndanh từ riêngA Chinese surname from Hokkien.
- Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.
Cụm động từ (phrasal verb)
- TanupLàm rám nắng hoàn toàn (da chuyển sang màu sẫm hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)
- TanoutThuộc da (biến thành da)
Cụm từ khác (phrase)tan lineVết lằn cháy nắngfake tanDa rám nắng nhân tạofarmer's tanVết rám nắng do quần áo để lại, đặc biệt là do áo sơ mi ngắn tayfan-tanTrò chơi cờ bạc của Trung Quốc trong đó đồng xu hoặc các đồ vật nhỏ khác được đặt trên bàn, thường là dưới cốc và người chơi đặt cược xem phần còn lại sẽ còn lại khi tổng số quầy chia cho bốnqin tanĐồng nghĩa với blue sandalwoodtan bedChiếc giường vỏ cây
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phúc Kiến陳Tân
Cùng gốc (doublet)Tran
Ví dụ
- Tom's .Một trong số những tên cũ của Tom là Tan.
- Nhat .