Dịch

Tan

danh từ riêng (proper noun)
[t˭än]

Nghĩa chính

  1. Một họ Trung Quốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngA Chinese surname from Mandarin.
  2. Một họ Trung Quốc từ tiếng Phúc Kiếndanh từ riêngA Chinese surname from Hokkien.
  3. Một họ từ tiếng Việtdanh từ riêngA surname from Vietnamese.

AI