Dịch

Tran

danh từ riêng (proper noun)
/tɹæn/

Nghĩa chính

  1. Họ Trầndanh từ riêngA surname from Vietnamese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TranDạng gốc (base form)
  2. TransSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

4trandanh từ riêngBảng hình ảnh 4chan /lgbt/

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ViệtTrần

Cùng gốc (doublet)TanChan

Ví dụ

  • , 72, , , . […] , , .
  • , . 3,000 steel-clad , Muu, . 100,000 .
  • Paris-based , France’s .

AI