Nghĩa chính
- Họ Trầndanh từ riêngA surname from Vietnamese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TranDạng gốc (base form)
- TransSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4trandanh từ riêng | danh từ riêng | Bảng hình ảnh 4chan /lgbt/ |
Họ từ (word family)
cùng gốc TranVí dụ
- , 72, , , . […] , , .
- , . 3,000 steel-clad , Muu, . 100,000 .
- Paris-based , France’s .