Dịch

4tran

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈfɔː.tɹæn/nguồnUS/ˈfɔɹ.tɹæn/

Nghĩa chính

  1. Bảng hình ảnh 4chan /lgbt/danh từ riêngThe 4chan imageboard /lgbt/.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

w:4chantran

AI